| Đơn vị phát hành | Kabul Shahi Dynasties |
|---|---|
| Năm | 850-1000 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Jital |
| Tiền tệ | Jital (500-1026) |
| Chất liệu | Silver (.699) |
| Trọng lượng | 3.16 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | 2.2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GG#305, Mitch AC#1582, Tye#21 |
| Mô tả mặt trước | Recumbent bull facing left, trishula on bull`s rump, Devnagari Legend above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
श्री सामन्त देव (Translation: Sri Samanta Deva) |
| Mô tả mặt sau | Rider bearing lance on caparisoned horse facing right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Devnagari Legend: `bhi `? |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (850-1000) - Ohind mint - |
| ID Numisquare | 2898997070 |
| Thông tin bổ sung |
|