Danh mục
| Địa điểm | Israel |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 17 g |
| Đường kính | 34 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ירושלים JERUSALEM |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
מוגש על ידי בנק ישראל לציון סיום השירות בבנק בהערכה והוקרה (Translation: Presented by the Bank of Israel to mark the end of service at the bank with appreciation and recognition) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1985278970 |
| Ghi chú |
|