| Đơn vị phát hành | Nicaea, Empire of |
|---|---|
| Năm | 1222-1254 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hyperpyron (1) |
| Tiền tệ | First Hyperpyron Nomisma (1092-cca. 1300) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 4.29 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2073 |
| Mô tả mặt trước | Christ enthroned facing, nimbate and raising hand, no fieldmark |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | IC-XC (Translation: Jesus Christ) |
| Mô tả mặt sau | Emperor standing facing, holding labarum and being crowned by Mary to right |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | MR - QU/ Iw/ DE/SP/ - Twn/P/F/R/G |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1222-1254) - - |
| ID Numisquare | 3810450860 |
| Ghi chú |