| Địa điểm | Portugal |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Advertising medallion |
| Chất liệu | Silver plated |
| Trọng lượng | 8.02 g |
| Đường kính | 30.3 mm |
| Độ dày | 2.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Cast (The piece was cast then silver plated) |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plin. However the casting is visible in its irregularity. |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | OLIMPÍADA ROMA 1960 ROMA 1960 HÓQUEI EM CAMPO (Translation: Rome Olympics Rome Field Hockey) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ABEBE BIKILA 1960 - ROMA - ATLETISMO (Translation: Rome - Athletics) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7139925220 |
| Ghi chú |