Hexas

Đơn vị phát hành Messana
Năm 480 BC - 462 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hexas (⅙)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.07 g
Đường kính 7 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Caltabiano#286, SNG ANS 4#325 var., HGC 2#825
Mô tả mặt trước Head of a hare to right; border of dots.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΜΕ
Mô tả mặt sau SNG ANS 325 var. (legend retrograde).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (480 BC - 462 BC) - -
ID Numisquare 9826050080
Ghi chú
×