| Đơn vị phát hành | Indo-Scythian Kingdom |
|---|---|
| Năm | 90 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemiobol (1⁄12) |
| Tiền tệ | Drachm (200 BC to 400 AC) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 9.70 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Elephant head right, with raised trunk, bell around neck, bead and reel border around |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | Caduceus, Greek legend: at right: BAΣIΛEΩΣ at left: MAYOY, monogram in left field |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (90 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 5458822870 |
| Thông tin bổ sung |
|