Hemiobol

Đơn vị phát hành Methymna
Năm 500 BC - 460 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemiobol (1⁄12)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.31 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Head of a nymph to left, wearing sakkos
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Rooster/cock standing right; crescent above; all in dotted square within incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 460 BC) - -
ID Numisquare 9541494130
Thông tin bổ sung
×