| Đơn vị phát hành | Dardanos (Troad) |
|---|---|
| Năm | 400 BC - 301 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemiobol (1⁄12) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.28 g |
| Đường kính | 6 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 6#892 |
| Mô tả mặt trước | Female head left, hair bound in sakkos. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Cockerel standing right, crescent above; all in pelleted border within incuse square. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (400 BC - 301 BC) - - |
| ID Numisquare | 8430630260 |
| Ghi chú |