Danh mục
| Đơn vị phát hành | Herakleia (Lucania) |
|---|---|
| Năm | 432 BC - 420 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemiobol (1⁄12) |
| Tiền tệ | As |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.34 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BMC Gr/It#11, HN Italy#1361, GCV#394 |
| Mô tả mặt trước | Four crescents back to back, four pellets around, another at center. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Club and strung bow crossed. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | E H |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (432 BC - 420 BC) - - |
| ID Numisquare | 6929867730 |
| Thông tin bổ sung |
|