| Đơn vị phát hành | Kasolaba |
|---|---|
| Năm | 400 BC - 340 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemiobol (1⁄12) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.41 g |
| Đường kính | 7 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Online#2217 |
| Mô tả mặt trước | Persian hero-king right, in running-kneeling position holding bow and dagger; groundline. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Young male head right; within round incuse. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (400 BC - 340 BC) - - |
| ID Numisquare | 5911690210 |
| Ghi chú |