Hemiobol

Đơn vị phát hành Uncertain Greek city
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemiobol (1⁄12)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.36 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Horned head of Pan right, with African features
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Kylix
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare
5720054530
Ghi chú
×