| Đơn vị phát hành | Herakleia (Lucania) |
|---|---|
| Năm | 281 BC - 278 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemiobol (1⁄12) |
| Tiền tệ | As |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.421 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BMC Gr/It#44, HN Italy#1429, GCV#395 |
| Mô tả mặt trước | Owl standing left on barley-grain, wings spread. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Plough. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | HPA |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (281 BC - 278 BC) - - |
| ID Numisquare | 1997417640 |
| Thông tin bổ sung |
|