| Đơn vị phát hành | Mylasa |
|---|---|
| Năm | 450 BC - 400 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemiobol (1⁄12) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.59 g |
| Đường kính | 7 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG Kayhan#934-938 var., HN Online#2052 |
| Mô tả mặt trước | Facing head of lion with its forelegs on either side. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Scorpion; below right, M; all within square incuse. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | M |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (450 BC - 400 BC) - - |
| ID Numisquare | 1016616950 |
| Ghi chú |