| Đơn vị phát hành | Yuezhi, Tribal confederation of |
|---|---|
| Năm | 20 BC - 1 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.85 g |
| Đường kính | 15.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 12#514 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted and draped bust right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | APCЄIΛ HC |
| Mô tả mặt sau | Lion standing right; above, crescent above Λ. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | Λ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (20 BC - 1 BC) - - |
| ID Numisquare | 6310090740 |
| Ghi chú |