Hemidrachm

Đơn vị phát hành Philippi (Macedon)
Năm 356 BC - 345 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemidrachm (1/2)
Tiền tệ Asiatic drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.57 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Philippi#12 , SNG ANS 7#655 , SNG Copenhagen#294 , HGC 3.1#631 , Weber#1991 , BMC Greek#6 , Rhousopoulos#945
Mô tả mặt trước Head of Herakles to right, wearing lion skin headdress.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Tripod with fillets handing from each side; laurel branch above, barley grain to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΙΛΙΠΠΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (356 BC - 345 BC) - -
ID Numisquare 6623728350
Ghi chú
×