Hemidrachm

Đơn vị phát hành Parion (Mysia)
Năm 350 BC - 320 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemidrachm (1/2)
Tiền tệ Persian siglos/shekel/drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.37 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#1388 , SNG Arikantürk#673 , CN type#21234
Mô tả mặt trước Bull standing left, head right; below, lobster left.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΠΑ ΡΙ
Mô tả mặt sau Facing gorgoneion.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 320 BC) - -
ID Numisquare 5970648250
Ghi chú
×