Hemidrachm

Đơn vị phát hành Philippi (Macedon)
Năm 356 BC - 345 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemidrachm (1/2)
Tiền tệ Asiatic drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.6 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Philippi#11 , SNG ANS 7#651-652 , BMC Greek#5 , de Luynes#1575
Mô tả mặt trước Youthful, beardless, head of Herakles to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Tripod, fillets handing from each side; palm branch above, bow to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΙΛΙΠΠΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (356 BC - 345 BC) - -
ID Numisquare 5967263340
Ghi chú
×