Hemidrachm

Đơn vị phát hành Parion (Mysia)
Năm 350 BC - 320 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemidrachm (1/2)
Tiền tệ Persic siglos/drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.41 g
Đường kính 13.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo France#1373-1376 Copenhagen#260 Greek#23 Aulock#1320 , Weber#5136 Ashmolean#722-724 , Waddington#923 , Demeester#91 , Rhousopoulos#3325 Luynes#2492
Mô tả mặt trước Bull standing left, head right; below grain ear.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΠΑ ΡΙ
Mô tả mặt sau Facing gorgoneion.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 320 BC) - -
ID Numisquare 4405812490
Ghi chú
×