| Đơn vị phát hành | Uncertain Bactrian city (Baktria) |
|---|---|
| Năm | 295 BC - 283 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.81 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Syros#32 , SNG ANS 9#9-10 , HGC 12#9 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head of Athena right, monogram or lettering behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Owl standing right, head facing; olive sprig and crescent behind; grape bunch above tail. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | AΘE |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (295 BC - 283 BC) - - |
| ID Numisquare | 4080356450 |
| Ghi chú |