| Đơn vị phát hành | Moscow, Grand principality of |
|---|---|
| Năm | 1390-1410 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Denga |
| Tiền tệ | Rouble (1381-1534) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1400 |
| Tài liệu tham khảo | HP II#1356 |
| Mô tả mặt trước | Beast facing right. Behind him is a plaiting (longevity knot). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Imitation of Arabic legend in a square frame. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1390-1410) - - |
| ID Numisquare | 1041390170 |
| Ghi chú |