| Đơn vị phát hành | Hainaut, County of |
|---|---|
| Năm | 1404-1417 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Groat |
| Tiền tệ | Gros (1071-1506) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.26 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hainaut#136 |
| Mô tả mặt trước | H monogram with a dot in the center, inside a quadrilobe decorated with trefoils |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ DVX × WILLEM × COM × hAnOnIE (Translation: Duke William, Count of Hainaut) |
| Mô tả mặt sau | Short floriate cross with three pellets in each angle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ MOnETA ×nOVA × DE ×hAnOnIE (Translation: New coinage of Hainaut) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1404-1417) - - |
| ID Numisquare | 8594210460 |
| Ghi chú |