Danh mục
| Địa điểm | Israel |
|---|---|
| Năm | 2011 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The central device depicts the ancient Roaring Lion of Megiddo in relief, set within an oval frame with an ancient Hebrew inscription below the lion. The surrounding circular legend reads in Hebrew above and in English below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | האריה השואג ממגידו THE HOLY LAND ROARING LION |
| Mô tả mặt sau | The central device features the Holy Land Mint logo — a stylized menorah — with the legend THE HOLY LAND MINT inscribed within it. Below the device appear the Hebrew year and Gregorian year 2011, while the full circular legend around the rim reads in Hebrew and English identifying the issuer. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |