| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 40-43 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Stater (1) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 5.35 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Ear of barley. Inscription either side. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | [C]V - NO (Translation: Cunobelin.) |
| Mô tả mặt sau | Naked warrior on stallion right, holding javelin and shield. Inscription around. Beaded border. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CARAT |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (40-43) - - |
| ID Numisquare | 3718360320 |
| Ghi chú |