| Đơn vị phát hành | Corieltauvi tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10-43 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Stater (1) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold plated bronze |
| Trọng lượng | 4.1 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#cf. 1851 , Van Arsdell#905-02 , Sp#cf. 407 , BMC Iron#cf. 3274-5 , Mack#cf. 460a |
| Mô tả mặt trước | Wreath (often obliterated). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Lunate horse left, large triangular head. Pellet rosette in front. Inscription above. Star below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VEP |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (10-43) - - |
| ID Numisquare | 2780335290 |
| Thông tin bổ sung |
|