| Đơn vị phát hành | Catuvellauni and Trinovantes tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 45 BC - 25 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Stater (1) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold plated bronze |
| Trọng lượng | 3.5 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#cf. 2514 Arsdell#1605-03, 1605-06 , Sp#cf. 200 , BMC Iron#cf. 2390-4 , Mack#cf. 266 |
| Mô tả mặt trước | Crossed wreaths, back-to-back crescents at centre. Plain field in angles of wreaths. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse right. Wheel below. Inscription above. |
| Chữ viết mặt sau | Greek, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | AĐĐIIDOM |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (45 BC - 25 BC) - VA 1605-03: Inscription has Latin Ds - ND (45 BC - 25 BC) - VA 1605-06: Inscription has Greek Θs - |
| ID Numisquare | 4737756710 |
| Thông tin bổ sung |
|