Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 1690-1693 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Laureate and draped bust of Louis XIV facing right, the hair arranged in a long periwig with flowing curls. The effigy is rendered in high relief in the style of Joseph Roëttiers, with the king's profile displaying regal composure. The circular Latin legend begins at approximately the seven o'clock position and runs clockwise around the bust. A toothed or beaded border frames the entire obverse field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | LVD• XIIII• D• G• FR• ET• NAV• REX |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1690 9 - (fr) variété lettre atelier 9 à l`envers - 190,000 1690 A - (fr) flan neuf ; existe var. mèche longue - 176,000 1690 A - (fr) flan réformé - 1,182,332 1690 I - (fr) Flan neuf - 1690 I - (fr) Flan réformé - 1690 P - (fr) flan neuf-variété LUD•XIV - 24,800 1690 P - (fr) flan réformé-variété LUD•XIV - 1691 9 - - 1691 A - (fr) flan neuf - 177,293 1691 A - (fr) flan réformé - 1691 I - (fr) Flan neuf - 1691 I - (fr) Flan réformé - 1692 A - (fr) flan neuf - 16,162 1692 A - (fr) flan réformé - 1692 O - - 1693 A - (fr) flan neuf - 10,281 1693 A - (fr) flan réformé - 245,808 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |