| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 65 BC - 58 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Stater |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 1 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#536 , Van Arsdell#1229 , Sp#46 , BMC Iron#428-32 , Mack#45 |
| Mô tả mặt trước | Plain, occasionally a nipple in field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Indistinct pattern of lines. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (65 BC - 58 BC) - - |
| ID Numisquare | 8800327050 |
| Thông tin bổ sung |
|