| Đơn vị phát hành | Uncertain Etruscan mint |
|---|---|
| Năm | 301 BC - 201 BC |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 As |
| Tiền tệ | As (circa 301-201 BC) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 0.02 g |
| Đường kính | 6 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | EC 1#4 |
| Mô tả mặt trước | Value between two dots. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | I (Translation: 1) |
| Mô tả mặt sau | Incuse value between two dots (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (301 BC - 201 BC) - Only 3 examples known - |
| ID Numisquare | 9431588170 |
| Ghi chú |