Georgia Society of Professional Engineers

Địa điểm United States
Năm
Loại Membership medal
Chất liệu Brass
Trọng lượng 11.4 g
Đường kính 32.50 mm
Độ dày 2.10 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước GEORGIA SOCIETY OF PROFESSIONAL ENGINEERS NATIONAL SOCIETY OF PROFESSIONAL ENGINEERS FOUNDED 1934
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GEORGIA REGISTERED PROFESSIONAL ENGINEERS GEORGIA REGISTRATION NO. 4104
Số lượng đúc
ID Numisquare 8394982020
Ghi chú
×