| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 325-326 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Follis (1⁄180) |
| Tiền tệ | Solidus, Reform of Constantine (AD 310/324 – 395) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.72 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC VII#121 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head to the right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CONSTANTINVS AVG |
| Mô tả mặt sau | Camp gate, two turrets, no doors, star above. Mintmark MNA |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PROVIDENTIAE AVGG MNA |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | MNA Nicomedia, Bithynia, modern-day İzmit, Turkey |
| Số lượng đúc | ND (325-326) MNA - - |
| ID Numisquare | 9437150930 |
| Ghi chú |