| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 1194-1207 (1780-1793) |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Falus (1⁄64) |
| Tiền tệ | Local Rupees (1747-1891) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 11.9 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1922 |
| Tài liệu tham khảo | KM#650 Islamic#3103 CCI#713 |
| Mô tả mặt trước | Inscription with date at bottom (if on flan) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian (nastaliq) |
| Chữ khắc mặt trước | دور میں درانی تیمور بادشاہ (Translation: dur i durrani taimur badshah) |
| Mô tả mặt sau | Inscription with value, mint and regnal year. |
| Chữ viết mặt sau | Persian (nastaliq) |
| Chữ khắc mặt sau | ضرب ملتان فلوس١٩ (Translation: Falus ry 19 zarb Multan) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | ملتان Multan, Pakistan |
| Số lượng đúc | 1194 (1780) - RY 3 - 1196 (1782) - RY 7 - 1197 (1783) - RY 6 - 1200 (1786) - RY 7 - 1201 (1787) - RY 10 - 1202 (1788) - RY 10 - 1202 (1788) - RY 9 - 1203 (1789) - RY 10 - 1204 (1790) - - 1205 (1791) - RY 19 - 1206 (1792) - RY 19 - 1206 (1792) - RY 20 - 1207 (1793) - RY 19 - |
| ID Numisquare | 2427624410 |
| Ghi chú |