| Đơn vị phát hành | Herat, City of |
|---|---|
| Năm | 1887-1888 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Local Rupees (1747-1891) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 5.5 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#50 , Zeno cat#328870, 335241 |
| Mô tả mặt trước | Four ovals/petals in shape of cross. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription with date at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1304 (1887) - - 1305 (1888) - 1350 error date - 1305 (1888) - Normal date - |
| ID Numisquare | 1820820700 |
| Thông tin bổ sung |
|