| Đơn vị phát hành | Hamadan, City of |
|---|---|
| Năm | 1600-1878 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Falus |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.86 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Lion with stylized flower above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription around numerals. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau |
(Translation: 6 4(retrograde)?) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1600-1878) - - |
| ID Numisquare | 8497149600 |
| Thông tin bổ sung |
|