| Đơn vị phát hành | Aleppo, Ayyubid Emirate of |
|---|---|
| Năm | 1207-1216 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Fals (1⁄60) |
| Tiền tệ | Dinar (1183-1260) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 4.22 g |
| Đường kính | 23.22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Bal I#670-671-672-673-674-675-676-677-678-679-680, Mitch WI#842-843 |
| Mô tả mặt trước | Central legend in plain and dotted octogram (eight-pointed star), in margin mint and date, legend in segments (partly off), dotted border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ﻚﻠﻤﻟﺍ ﺮﻫﺎﻈﻟﺍ (Translation: Al-Melik al-Zahir) |
| Mô tả mặt sau | Central legend in plain and dotted octogram (eight-pointed star), in margin kalima, legend in segments (partly off), dotted border. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ﻪﻠﻟﺍﻝﻮﺳﺭﺪﻤﺤﻣﻪﻠﻟﻻﺍﻪﻟﺍﻻ ﺮﺻﺎﻨﻟﺍ / ﻡﺎﻣﻻﺍ (Translation: Al-imam al-Nasır Lailahe illallah Muhammed resulullah) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 603 (1207) - Bal# 670 - ND (1207-1216) - Bal# 680 - 604 (1208) - Bal# 671 - 605 (1209) - Bal# 672 - 606 (1210) - Bal# 673 - 607 (1211) - Bal# 674 - 608 (1212) - Bal# 675 - 609 (1213) - Bal# 676 - 610 (1214) - Bal# 677 - 611 (1215) - Bal# 678 - 612 (1216) - Bal# 679 - |
| ID Numisquare | 6306701290 |
| Ghi chú |