Extra Vedett Coin

Địa điểm Belgium
Năm
Loại Business token
Chất liệu Nickel plated iron (magnetic)
Trọng lượng 5.1 g
Đường kính 24.1 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước EXTRA
VEDETT
COIN
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EXTRA
VEDETT
COIN
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 7791316513
Ghi chú
×