Euro series giant Luxembourg

Địa điểm Luxembourg
Năm 2015
Loại Token
Chất liệu Gold plated copper (With pad print)
Trọng lượng 110 g
Đường kính 70 mm
Độ dày 4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Obverses of 8 Luxembourg coins dated 2002
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước LËTZEBUERG
(Translation: LUXEMBOURG)
Mô tả mặt sau Woman on an animal with writing
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EUROPA IN VARIETATE CONCORDIA • UNITED IN DIVERSITY
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4831806160
Ghi chú
×