| Đơn vị phát hành | Empire of Thessalonica (Byzantine states) |
|---|---|
| Năm | 1224-1225 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Electrum Trachy (⅓) |
| Tiền tệ | First Hyperpyron Nomisma (1224-1246) |
| Chất liệu | Electrum |
| Trọng lượng | 3.39 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2158 |
| Mô tả mặt trước | Christ, Nimbate and enthroned, with Gospels and lettering around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước |
IC - XC IC - AK (Translation: Jesus Christ) |
| Mô tả mặt sau | King standing with St. Demetrius (in military attire) at side, holding staff with cross. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΘΕOΔⲰΡΟC ΔVΚΑ Ο ΑΓΗΟC ΔΗΜΗΤΡ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1224-1225) - - |
| ID Numisquare | 3885020560 |
| Thông tin bổ sung |
|