| Đơn vị phát hành | Sabratha (Africa Proconsularis) |
|---|---|
| Năm | 14-37 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Dupondius (1/8) |
| Tiền tệ | Denarius (49 BC to AD 215) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 9.15 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | I#820 , MAA#43c |
| Mô tả mặt trước | Legend in 2 lines, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Phoenician |
| Chữ khắc mặt trước |
✿ WEST FRISIA 1677 · ✿ · (Translation: West-Friesland) |
| Mô tả mặt sau | Crowned coat of arms dividing value |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
2 S (Translation: 2 Stivers) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1677 - - 1678 - - |
| ID Numisquare | 6592858270 |
| Thông tin bổ sung |
|