| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1584-1588 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Ducat |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 3.48 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#7446, Kop#7450, Kop#7451, Kop#7452, Kop#7454, Fr#3 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust right within double beaded circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STEPHANVS D G REX POL D PRVS (Translation: Stephan, by God`s grace King of Poland and Lord of Prussia) |
| Mô tả mặt sau | Arms of Gdansk in ornate frame supported by two facing lions. Two digit date at end of legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1584 - Kopicki 7446 - 1585 - Kopicki 7450 - 1586 - Kopicki 7451 - 1586 - Kopicki 7452 Punch 1 - 1586 - Kopicki 7452 Punch 2 - 1587 - Kopicki 7454 - 1588 - Kopicki 7455 - |
| ID Numisquare | 6133282200 |
| Ghi chú |