| Đơn vị phát hành | Dyrrachion (Illyria) |
|---|---|
| Năm | 229 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.19 g |
| Đường kính | 19.1 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BMC Greek#90 , Ceka#431 |
| Mô tả mặt trước | Cow standing right, head left, suckling calf; tripod right, sun above, monogram below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΦΙΛOΣTPATOΣ. (Translation: Philostratos) |
| Mô tả mặt sau | Double stellate pattern within square, lettering divided around. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | KΛEI TOPI OY ΔYP (Translation: Dyrrachion Kleitorios) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (229 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 8317991320 |
| Ghi chú |