Drachm - Orontas Adramyttion

Đơn vị phát hành Satrapy of Mysia (Achaemenid Satrapies)
Năm 362 BC - 348 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Chian-Rhodian drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 3.19 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Troxell Orontes#1, SNG France#1161, Waddington#1362, Traité II#56
Mô tả mặt trước Head of Athena, left, wearing Attic helmet.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of winged horse, right; astragalos behind.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΟΡΟΝΤΑ
Cạnh
Xưởng đúc Adramyteum, Mysia, modern-day Edremit, Turkey
Số lượng đúc ND (362 BC - 348 BC)
ID Numisquare 2628817940
Thông tin bổ sung
×