| Đơn vị phát hành | Indo-Greek Kingdom (India (ancient)) |
|---|---|
| Năm | 90 BC - 85 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Drachm (1) |
| Tiền tệ | Drachm (200 BC to 10 AC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.66 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Laureate and draped bust of King right facing, with Greek lettering around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | baØiËeÙØ ØÙthpoØ nikioy |
| Mô tả mặt sau | Horseman riding right, monogram beneath legs, Kharoshti legend around |
| Chữ viết mặt sau | Kharosthi |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (90 BC - 85 BC) - - |
| ID Numisquare | 1937739080 |
| Thông tin bổ sung |
|