Drachm Echephron and Zopyros

Đơn vị phát hành Dyrrachion
Năm 250 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 3.2 g
Đường kính 18 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#70-71, Ceka#196, SNG Copenhagen#465, HGC 3.1#40
Mô tả mặt trước Cow suckling a calf, head of Sol (sun) above, owl in right field, magistrate name above
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΕΧΕΦΡΟΝ
Mô tả mặt sau Double stellate pattern - Altar with letters on 4 sides, surrounding
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΔYΡ ZΩ ΠY ΡOY
(Translation: Dyrrhachium Zopyros)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (250 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 9808091080
Ghi chú
×