Drachm Damastion Type

Đơn vị phát hành Uncertain Eastern European Celts
Năm 400 BC - 301 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Drachm
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 4.43 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kostial#1011, CCCBM 1#I-183 var., Castelin#1392
Mô tả mặt trước Celticised head to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Stylised tripod; sword to left, small tripo (?) to right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 301 BC) - -
ID Numisquare 4803135220
Thông tin bổ sung
×