| Đơn vị phát hành | Apollonia |
|---|---|
| Năm | 229 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Drachm (1) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.3 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Irregular |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BMC Greek#4, 24, Ceka#24, 27, HGC 3.1#3, 4 |
| Mô tả mặt trước | Cow standing left, head looked back, suckling calf. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΑΡΙΣΤΩΝ (Translation: Ariston) |
| Mô tả mặt sau | Double stellar pattern in square. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΑΠΟΛ ΑΙ ΝΕ Α ou AΠOΛ ΛY ΣH NOΣ (Translation: Apollonia Aineas or Lysenos) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (229 BC - 100 BC) - Reverse: Aineas - Ceka 24, BMC Gr. 4 - ND (229 BC - 100 BC) - Reverse: Lysenos - Ceka 27, BMC Gr. 24 - |
| ID Numisquare | 9833934490 |
| Ghi chú |