Danh mục
| Đơn vị phát hành | Indo-Parthian Kingdom |
|---|---|
| Năm | 75-95 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Drachm (1) |
| Tiền tệ | Drachm (12 BC-225 AD) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.15 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Senior#234.4D |
| Mô tả mặt trước | Diademed bust left; `wd (in Aramaic) behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Aramaic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Archer (Arsakes I) seated right on throne, holding bow; NЄIK[I] in legend. Monogram AT below bow (Ecbatana mint symbol for Parthian coins). Legend around the archer in seven lines in a square shape. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΒΑCΙΛΕUC [MΕΓ]ΑΛΟΥΑΡ ... ΔΙΚΑΙΟ ... |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (75-95) - - |
| ID Numisquare | 8491036960 |
| Thông tin bổ sung |
|