Drachm

Đơn vị phát hành Himera
Năm 476 BC - 475 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (5)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 4.27 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Lloyd#1015, Buceti#19
Mô tả mặt trước Rooster standing to left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Astragalos (knucklebone used in gaming).
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΗΙΜ[Ε] - R - ΑΙΟ[Ν]
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (476 BC - 475 BC) - -
ID Numisquare 7768627600
Thông tin bổ sung
×