Drachm

Đơn vị phát hành Korkyra (Epeiros)
Năm 585 BC - 500 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 5.51 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 6#40
Mô tả mặt trước Forepart of cow to left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Floral-stellate pattern within incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (585 BC - 500 BC) - -
ID Numisquare 6797476380
Ghi chú
×