| Mô tả mặt trước | Bearded head right, diademed and with hair in ringlets. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Arab seated on camel right, holding bow and spear. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Y |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (400 BC - 350 BC) - - |
| ID Numisquare | 4938171340 |
| Ghi chú |