Drachm

Đơn vị phát hành Metapontion
Năm 540 BC - 510 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm (540-200BC)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.76 g
Đường kính 17.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#1460, SNG ANS 2#174–177, SNG Lloyd#294, SNG Lockett#373, SNG Lockett#374, Noe Metapontum#28-33
Mô tả mặt trước Ear of barley with seven grains and bracts at base; MET down left field
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước MET
(Translation: Metapontion)
Mô tả mặt sau Incuse ear of barley with seven grains
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (540 BC - 510 BC) - -
ID Numisquare 2411157010
Thông tin bổ sung
×